SKU là gì? Cách thiết lập mã SKU để giúp quản lý lô hàng của bạn một cách hiệu quả

sku-la-gi-a2-platinum

SKU là gì? Cách thiết lập mã SKU sản phẩm để dễ dàng tìm kiếm, theo dõi, giúp bán và quản lý sản phẩm hiệu quả? Đây là những câu hỏi mà các chủ shop thường đặt ra khi bắt đầu kinh doanh. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp tất cả những thắc mắc trên.

1. Mã SKU là gì?

SKU hoặc Đơn vị lưu giữ hàng hóa đề cập đến “Đơn vị lưu trữ”. Trong quản lý sản phẩm, SKU là một quy ước giúp phân loại một mặt hàng để bán, bao gồm các thông số và thuộc tính của mặt hàng đó để phân biệt với các mặt hàng khác.

SKU là gì của sản phẩm? Đối với sản phẩm, các thuộc tính có thể được đặt trong SKU bao gồm: loại sản phẩm, nhà sản xuất, mô tả, chất liệu, kích thước, màu sắc, bao bì và chính sách bảo hành. Vì vậy, mã SKU là một yếu tố quan trọng trong quá trình quản lý hàng hóa và quản lý hàng tồn kho.

sku-la-gi-a2-platinum

2. Tại sao phải đặt SKU sản phẩm?

Không phải ngẫu nhiên mà mã SKU là trường bắt buộc khi thêm sản phẩm trên Sapo. Mã SKU cũng không phải là một dãy ký tự vô nghĩa mà chúng có thể giúp ích rất nhiều cho bạn trong hoạt động bán hàng và quản lý hàng tồn kho.

Mã SKU là mã nội bộ giúp bạn nhanh chóng xác định sản phẩm để bán và quản lý hiệu quả

Các SKU khác nhau giúp phân biệt các phiên bản sản phẩm khác nhau

Mã SKU giúp phân biệt cùng một mặt hàng từ kho này sang kho khác

Hạn chế tồn kho hoặc thất thoát trong quá trình quản lý hàng tồn kho

Mã SKU là điểm liên kết sản phẩm giữa các kênh khi bán đa kênh

Quản lý mã SKU là một cách hiệu quả và tiết kiệm chi phí cho các cửa hàng và doanh nghiệp vừa và nhỏ để quản lý hàng hóa vì không cần đầu tư vào phần cứng.

3. Cách thiết lập mã SKU để quản lý hàng tồn kho hiệu quả

Việc thiết lập mã SKU không quá phức tạp, chỉ cần sử dụng các chữ cái hoặc số để thống nhất thông tin cần đưa vào mã SKU.

Một số thông tin bạn nên đưa vào SKU của mình bao gồm:

Nhãn hiệu

chi nhánh

Giơi thiệu sản phẩm

danh mục sản phẩm

phiên bản sản phẩm

kích cỡ

màu sắc

Các trường thông tin trên cần được sắp xếp theo thứ tự trong mã SKU. Không giới hạn độ dài của SKU, bạn chỉ cần sắp xếp sao cho dễ hiểu, dễ nhớ.

Bạn nên sử dụng kết hợp các chữ cái và số để dễ dàng phân tách các trường.

Ví dụ: NF12G318SG

Trong đó, 2 chữ cái đầu tượng trưng cho thương hiệu, 2 chữ cái cuối là dòng sản phẩm, chữ cái giữa là danh mục sản phẩm, 3 chữ cái cuối là loại sản phẩm và 2 chữ cái cuối là giá cả.

Nếu bạn đặt mã SKU là tất cả các chữ cái hoặc số, bạn cần chỉ định mỗi trường thông tin là 1, 2 hoặc 3 ký tự hoặc các trường riêng biệt bằng dấu (-).

Ví dụ: NFDAGMDTSG hoặc NF-DA-GM-DT-SG

2112373842 hoặc 21-12-37-38-42

trong đó cứ 2 ký tự chữ và số là một trường thông tin

Bằng cách đặt mã SKU theo cách này, mã SKU không biến thành một con số vô nghĩa, vô hại, nơi bạn có thể đọc rất nhiều thông tin về sản phẩm.

4. Đề phòng cài đặt SKU. Mã

4.1. Tạo mã SKU của riêng bạn

Mặc dù khi thêm sản phẩm mới, Sapo sẽ tự động tạo mã SKU cho sản phẩm đó, nhưng bạn nên tự đặt mã SKU. Nhiều chủ cửa hàng ngại đặt mã SKU, hoặc đặt mã bằng cách thêm tiền tố hoặc hậu tố vào mã SKU của nhà cung cấp, ngay cả khi mã của nhà cung cấp được sử dụng. SKU là mã quản lý sản phẩm nội bộ, vì vậy hãy tạo SKU của riêng bạn để tự quản lý.

4.2. Sắp xếp các trường thông tin trong SKU

Làm cách nào để biết thông tin nào cần đưa vào SKU? Sắp xếp như thế nào để ghi nhớ? Nó đơn giản như khi bạn phân loại sản phẩm.

Ví dụ: sản phẩm máy tính xách tay, bạn nên bắt đầu bằng danh mục sản phẩm “điện tử”, bạn viết là E, tiếp tục đến loại sản phẩm “máy tính xách tay”, được đánh dấu là L, sau đó đến nhãn hiệu, ví dụ: máy tính HP, bạn ký tên HP, và bước tiếp theo đến kích thước màn hình là 14 inch cho 14 inch và cuối cùng là core i5 cho i5 … như vậy bạn sẽ có 1 sản phẩm Laptop HP 14 inch core i5 với mã SKU: ELHP14i5.

Nên sắp xếp tất cả các mã SKU từ lớn nhất đến nhỏ nhất để khi xem mã SKU nào, bạn có thể dễ dàng và nhanh chóng xác định được sản phẩm.

4.3. Đừng ham quá nhiều thông tin

Có một SKU có ý nghĩa không có nghĩa là nhồi nhét tất cả các loại thông tin vào mã SKU. Trong trường Thông tin Sản phẩm, hãy xem xét thông tin nào là quan trọng nhất để giúp bạn phân biệt sản phẩm này với các sản phẩm khác, kể cả trong SKU.

Ngoài ra, nếu bạn không muốn tạo SKU dài, bạn nên tối ưu hóa số ký tự của mã SKU trong các quy ước về vị trí mã. Ví dụ: nếu bạn có 9 nhà cung cấp, bạn có thể gọi mỗi nhà cung cấp là một số có 1 chữ số từ 1 đến 9, thay vì viết tắt chữ cái đầu tiên của tên nhà cung cấp thành mã 2-3 ký tự.

4.4. Chú ý đến phông chữ và ký tự

Trong chuỗi mã SKU, nên tránh các chữ cái và số bị xáo trộn.

Ví dụ: O hoặc 0 (chữ hoa o hay 0?); I hoặc l (chữ hoa i hay chữ thường l?);…

Nếu bạn phải sử dụng các ký tự này, bạn có thể chỉ định rằng chỉ các chữ hoa được sử dụng trong SKU, các chữ cái và số được phân tách rõ ràng. Ví dụ: Thay vì đặt mã SKU thành BlE019, hãy đặt mã đó thành BLE-019 để bạn không bị nhầm lẫn đó là số hay chữ cái.

Ngoài ra, bạn nên tránh đưa các ký tự đặc biệt vào mã SKU của mình, chẳng hạn như “/”, “&”, “@”, “#”, … Các ký tự đặc biệt hiển thị cho người dùng. Nhầm lẫn và dễ gặp lỗi khi định dạng thông qua phần mềm hoặc quản lý tệp. Bạn cũng không nên có mã SKU bắt đầu bằng 0, vì khi quản lý bằng tệp excel, ví dụ mã SKU là 012345ABC, phần mềm sẽ đọc là 12345ABC.

4.5. Sử dụng phần mềm để quản lý tồn kho sản phẩm theo SKUTất nhiên, bạn có thể quản lý mã SKU sản phẩm qua file excel, qua Google Sheets … nhưng cách này rất mất thời gian, công sức, khó hiểu và khó khăn trong quản lý hàng hóa.

Bài viết trên đã giải đáp cho các bạn biết SKU là gì? Cách thiết lập mã SKU để giúp quản lý lô hàng của bạn một cách hiệu quả. Hy vọng có ích.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *